Loạt quốc tế Malaysia 2018
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Gatjra Piliang Fiqihilahi CUPU
Indonesia
LIM Chi Wing
Malaysia
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Selvaduray KISONA
Malaysia
LIANG Ting Yu
Đài Loan
| 1 |
|
Selvaduray KISONA |
![]() MAS |
| 2 |
|
LIANG Ting Yu |
![]() TPE |
| 3 |
|
Aurum Oktavia WINATA |
![]() INA |
| 3 |
|
Choirunnisa CHOIRUNNISA |
![]() INA |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
KO Sung Hyun |
![]() KOR |
|
SHIN Baek Cheol |
![]() KOR |
|
| 2 |
|
LIN Shang Kai |
![]() TPE |
|
TSENG Min Hao |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
CHOOI Kah Ming |
![]() MAS |
|
LOW Juan Shen |
![]() MAS |
|
| 3 |
|
Mohd Razlan Shah MOHD RIDZUAN SHAH |
![]() MAS |
|
Tien Ci WONG |
![]() MAS |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Peiy Yee, Payee LIM |
![]() MAS |
|
Muralitharan THINAAH |
![]() MAS |
|
| 2 |
|
CHENG Yu Chieh |
![]() TPE |
|
CHUNG Kan-Yu |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
Sin Jou ENG |
![]() MAS |
|
Ling YAP |
![]() MAS |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Andika RAMADIANSYAH |
![]() INA |
|
Bunga Fitriani ROMADHINI |
![]() INA |
|
| 2 |
|
Fachryza ABIMANYU |
![]() INA |
|
Mychelle Crhystine BANDASO |
![]() INA |
|
| 3 |
|
Zachariah Josiahno SUMANTI |
![]() INA |
|
Angelica WIRATAMA |
![]() INA |
|
| 3 |
|
Renaldi SAMOSIR |
![]() INA |
|
Hediana JULIMARBELA |
![]() INA |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.




