KaBaL International Karviná 2018
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Victor SVENDSEN
Đan Mạch
Subhankar DEY
Ấn Độ
| 1 |
|
Victor SVENDSEN |
![]() DEN |
| 2 |
|
Subhankar DEY |
![]() IND |
| 3 |
|
Milan LUDIK |
![]() CZE |
| 3 |
|
Dmytro ZAVADSKY |
![]() UKR |
Độc thân nữ
Trận đấu nổi bật:Độc thân nữ
Yuri NAKAMURA
Nhật Bản
Amalie HERTZ
Đan Mạch
| 1 |
|
Yuri NAKAMURA |
![]() JPN |
| 2 |
|
Amalie HERTZ |
![]() DEN |
| 3 |
|
Kate FOO KUNE |
![]() MRI |
| 3 |
|
Mathilde MØLLER |
![]() DEN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Bjarne GEISS |
![]() GER |
|
Jan Colin VÖLKER |
![]() GER |
|
| 2 |
|
Peter KAESBAUER |
![]() GER |
|
Johannes PISTORIUS |
![]() GER |
|
| 3 |
|
Emil HYBEL |
![]() DEN |
|
Mathias THYRRI |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Vasily KUZNETSOV |
![]() RUS |
|
Pawel PRADZINSKI |
![]() POL |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Supissara PAEWSAMPRAN |
![]() THA |
|
Puttita SUPAJIRAKUL |
![]() THA |
|
| 2 |
|
Elisa MELGAARD |
![]() DEN |
|
Sofie NIELSEN |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Wiktoria DABCZYNSKA |
![]() POL |
|
Aleksandra GOSZCZYNSKA |
![]() POL |
|
| 3 |
|
Susan EKELUND |
![]() DEN |
|
Line FLEISCHER |
![]() DEN |
Đôi hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi hỗn hợp
| 1 |
|
Peter KAESBAUER |
![]() GER |
|
Olga KONON |
![]() GER |
|
| 2 |
|
Pawel SMILOWSKI |
![]() POL |
|
Magdalena SWIERCZYNSKA |
![]() POL |
|
| 3 |
|
Jakub BITMAN |
![]() CZE |
|
Alzbeta BASOVA |
![]() CZE |
|
| 3 |
|
Filip BUDZEL |
![]() CZE |
|
Tereza ŠVÁBÍKOVÁ |
![]() CZE |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.










