Thống kê các trận đấu của Mina KORSSUND

YONEX Estonia Junior 2024

WD-U19  (2024-12-21 01:25)

Linnea HOLMEDAL

Na Uy
XHTG 878

 

Mina KORSSUND

Na Uy
XHTG 980

2

  • 21 - 9
  • 21 - 13

0

Katarina PÄRLI

Katarina PÄRLI

 
Merili TIIDOMA

Merili TIIDOMA

XD-U19  (2024-12-20 01:00)

Jakob Langeland RISA

Na Uy
XHTG 1898

 

Mina KORSSUND

Na Uy
XHTG 980

1

  • 15 - 21
  • 21 - 15
  • 13 - 21

2

Arush RAVIKUMAR

Arush RAVIKUMAR

 

Mathilde PINNA

Pháp
XHTG 980

(2024-12-19 23:00)

Mina KORSSUND

Na Uy
XHTG 980

0

  • 16 - 21
  • 16 - 21

2

Karolina PINTŠUK

Karolina PINTŠUK

Giải vô địch đồng đội trẻ châu Âu 2024

EJTC24 - Nhóm 8  (2024-11-28 18:30)

Linnea HOLMEDAL

Na Uy
XHTG 878

 

Mina KORSSUND

Na Uy
XHTG 980

0

  • 17 - 21
  • 6 - 21

2

EJTC24 - Nhóm 8  (2024-11-27 22:30)

Linnea HOLMEDAL

Na Uy
XHTG 878

 

Mina KORSSUND

Na Uy
XHTG 980

1

  • 21 - 15
  • 16 - 21
  • 13 - 21

2

Kaisa Liis LEPP

Estonia
XHTG 911

 

Romili VAKK

Estonia
XHTG 1048

EJTC24 - Nhóm 8  (2024-11-27 02:30)

Jakob Langeland RISA

Na Uy
XHTG 1898

 

Mina KORSSUND

Na Uy
XHTG 980

0

  • 6 - 21
  • 14 - 21

2

Bugra AKTAS

Thổ Nhĩ Kỳ

 

Sinem YILDIZ

Thổ Nhĩ Kỳ

Giải vô địch đồng đội trẻ hỗn hợp trẻ em thế giới BWF 2024

Tiếp sức đồng đội - Vị trí 25-32  (2024-10-05 01:00)
Selma BJØRNESTØL

Selma BJØRNESTØL

 

Mina KORSSUND

Na Uy
XHTG 980

0

  • 15 - 22

1

 
Lei Ian WONG

Lei Ian WONG

Tiếp sức đồng đội - Vị trí 25-32  (2024-10-04 00:30)

Mathias WONG

Na Uy
XHTG 1233

 

Mina KORSSUND

Na Uy
XHTG 980

Jayden LIM

Australia
XHTG 782

 

Victoria TJONADI

Australia
XHTG 394

Tiếp sức đồng đội - Vị trí 25-32  (2024-10-03 18:30)

Mathias WONG

Na Uy
XHTG 1233

 

Mina KORSSUND

Na Uy
XHTG 980

Edward PATAI

Cook Islands
XHTG 1105

 

Tereapii AKAVI

Cook Islands

Tiếp sức đồng đội - Nhóm C  (2024-10-02 21:30)

Aleksander JAKOVLEVS

Na Uy
XHTG 853

 

Mina KORSSUND

Na Uy
XHTG 980

Andrei SCHMIDT

Estonia
XHTG 1224

 

Heili MERISALU

Estonia
XHTG 1248

  1. 1
  2. 2

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá