Thống kê các trận đấu của VojtěCh HAVLÍČEK

Séc Junior 2024

XD-U19  (2024-11-15 20:30)

VojtěCh HAVLÍČEK

Cộng hòa Séc
XHTG 1790

 
KateřIna KOLIÁŠOVÁ

KateřIna KOLIÁŠOVÁ

2

  • 21 - 12
  • 21 - 6

0

Michal MORAVEC

Michal MORAVEC

 

KláRa GERBELOVÁ

Cộng hòa Séc

ORLEN Quốc tế Ba Lan 2024 do VICTOR trình bày

Đôi nam  (2024-09-21 02:00)

VojtěCh HAVLÍČEK

Cộng hòa Séc
XHTG 1790

 
Patrik HRAZDÍRA

Patrik HRAZDÍRA

0

  • 8 - 21
  • 8 - 21

2

Jiří KRÁL

Cộng hòa Séc

 

Ondřej KRÁL

Cộng hòa Séc

Đôi nam nữ  (2024-09-20 18:00)

VojtěCh HAVLÍČEK

Cộng hòa Séc
XHTG 1790

 
KateřIna KOLIÁŠOVÁ

KateřIna KOLIÁŠOVÁ

1

  • 21 - 12
  • 14 - 21
  • 17 - 21

2

ENEA Ba Lan U19 mở rộng 2024 do VICTOR trình bày

XD-U19  (2024-09-07 23:15)

VojtěCh HAVLÍČEK

Cộng hòa Séc
XHTG 1790

 
KateřIna KOLIÁŠOVÁ

KateřIna KOLIÁŠOVÁ

2

  • 21 - 10
  • 21 - 16

0

VojtěCh MATUŠ

VojtěCh MATUŠ

 

Nela FLIGLOVÁ

Cộng hòa Séc

XD-U19  (2024-09-07 19:10)

VojtěCh HAVLÍČEK

Cộng hòa Séc
XHTG 1790

 
KateřIna KOLIÁŠOVÁ

KateřIna KOLIÁŠOVÁ

2

  • 21 - 13
  • 21 - 13

0

Mikolaj KRYSTEK

Mikolaj KRYSTEK

 

Olga SZWARNOWIECKA

Ba Lan
XHTG 864

MD-U19  (2024-09-07 05:05)

VojtěCh HAVLÍČEK

Cộng hòa Séc
XHTG 1790

 
Patrik HRAZDÍRA

Patrik HRAZDÍRA

2

  • 21 - 8
  • 21 - 11

0

Oleksandr CHYRUN

Ukraine
XHTG 2089

 

Giải U19 Quốc tế Bulgaria 2024

XD-U19  (2024-05-15 09:00)

VojtěCh HAVLÍČEK

Cộng hòa Séc
XHTG 1790

 
KateřIna KOLIÁŠOVÁ

KateřIna KOLIÁŠOVÁ

0

  • 13 - 21
  • 13 - 21

2

Tiếng Slovak Junior 2023

MD-U19  (2023-11-26 09:00)

VojtěCh HAVLÍČEK

Cộng hòa Séc
XHTG 1790

 
Patrik HRAZDÍRA

Patrik HRAZDÍRA

0

  • 14 - 21
  • 13 - 21

2

Pranay SHETTIGAR

Ấn Độ
XHTG 134

 
Randeep SINGH

Randeep SINGH

MD-U19  (2023-11-25 09:00)

VojtěCh HAVLÍČEK

Cộng hòa Séc
XHTG 1790

 
Patrik HRAZDÍRA

Patrik HRAZDÍRA

2

  • 21 - 13
  • 21 - 10

0

Michael HAVLÍČEK

Cộng hòa Séc
XHTG 1682

 

Lukáš THOR

Cộng hòa Séc
XHTG 1996

Tiếng Séc Junior 2023

MD-U19  (2023-11-18 09:00)

VojtěCh HAVLÍČEK

Cộng hòa Séc
XHTG 1790

 
Patrik HRAZDÍRA

Patrik HRAZDÍRA

0

  • 19 - 21
  • 18 - 21

2

 

Lee Tao ONG

Malaysia
XHTG 676

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá