Thống kê các trận đấu của Samiya KARIM

Giải vô địch Pan Am Junior XXXIV YONEX 2026

WS-U17  (2026-07-23 22:30)

Samiya KARIM

Trinidad và Tobago
XHTG 637

0

  • 12 - 21
  • 14 - 21

2

Aadya PITANI

Mỹ
XHTG 637

Đôi nam nữ U17  (2026-07-23 04:35)

Liam PERSAD

Trinidad và Tobago
XHTG 1781

 

Samiya KARIM

Trinidad và Tobago
XHTG 637

0

  • 9 - 21
  • 18 - 21

2

Isaque Mendes GUEDES

Brazil
XHTG 1401

 
Ayumi Hirota FERREIRA

Ayumi Hirota FERREIRA

WS-U17  (2026-07-22 22:20)

Samiya KARIM

Trinidad và Tobago
XHTG 637

2

  • 21 - 4
  • 21 - 17

0

Geovanna Ayumi TANAKA

Geovanna Ayumi TANAKA

Trinidad và Tobago quốc tế 2025

Đôi nữ  (2025-11-08 04:50)

Azaria GASKILL

Trinidad và Tobago
XHTG 980

 

Samiya KARIM

Trinidad và Tobago
XHTG 637

0

  • 18 - 21
  • 14 - 21

2

Nekeisha BLAKE

Trinidad và Tobago
XHTG 816

 

Sabrina SCOTT

Barbados
XHTG 342

Đơn nữ  (2025-11-08 02:50)

Samiya KARIM

Trinidad và Tobago
XHTG 637

0

  • 11 - 21
  • 6 - 21

2

Kết quả trận đấu

Iona GUALDI

Argentina
XHTG 179

Đôi nam nữ  (2025-11-08 01:30)

Aditya MAHARAJ

Trinidad và Tobago

 

Samiya KARIM

Trinidad và Tobago
XHTG 637

2

  • 21 - 15
  • 16 - 21
  • 21 - 14

1

Nathan KING

Nathan KING

 

Xian TROTMAN

Barbados
XHTG 598

Đôi nam nữ  (2025-11-07 18:00)

Aditya MAHARAJ

Trinidad và Tobago

 

Samiya KARIM

Trinidad và Tobago
XHTG 637

2

  • 21 - 19
  • 21 - 13

0

Nkosi BEATON

Guyana
XHTG 708

 

Mishka BEHARRY

Guyana
XHTG 703

Đôi nam nữ  (2025-11-07 01:30)

Aditya MAHARAJ

Trinidad và Tobago

 

Samiya KARIM

Trinidad và Tobago
XHTG 637

2

  • 21 - 18
  • 23 - 21

0

Jonathan JULIEN

Trinidad và Tobago
XHTG 1554

 

Cheyenne BHOLA

Trinidad và Tobago
XHTG 788

Đơn nữ  (2025-11-06 21:00)

Samiya KARIM

Trinidad và Tobago
XHTG 637

2

  • 21 - 18
  • 14 - 21
  • 21 - 18

1

Kết quả trận đấu

T'Shelle BARNES

Trinidad và Tobago
XHTG 980

Giải vô địch đồng đội trẻ hỗn hợp trẻ em thế giới BWF 2024

Tiếp sức đồng đội - Vị trí 33-40  (2024-10-04 23:00)

Jace SMITH

Trinidad và Tobago
XHTG 1781

 

Samiya KARIM

Trinidad và Tobago
XHTG 637

Ulvi HUSEYNOV

Azerbaijan
XHTG 922

 

Hajar NURIYEVA

Azerbaijan
XHTG 634

  1. 1
  2. 2

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá