Giải vô địch châu Âu dành cho người lớn năm 2026/Đôi nam 40

Vòng 32 (2026-09-22 02:30)
 
David WILLIAMS

David WILLIAMS

Anh

2

  • 21 - 15
  • 21 - 12

0

David PRIGENT

David PRIGENT

Pháp

 
Nicolas SEJOURNANT

Nicolas SEJOURNANT

Pháp

Vòng 32 (2026-09-22 02:30)
Yoann CLERC

Yoann CLERC

Thụy Sĩ

 
Yannick ZUFFEREY

Yannick ZUFFEREY

Thụy Sĩ

2

  • 21 - 23
  • 21 - 17
  • 21 - 13

1

CéDric GIBOU

CéDric GIBOU

Pháp

 
Robin TAMBURINI

Robin TAMBURINI

Pháp

Vòng 32 (2026-09-22 02:30)
Rudy ALMODOVAR

Rudy ALMODOVAR

Pháp

 
Swann LENIK

Swann LENIK

Pháp

2

  • 21 - 13
  • 21 - 16

0

Rafal JASKOLSKI

Rafal JASKOLSKI

Ba Lan

 
Artur PUPIN

Artur PUPIN

Ba Lan

Vòng 32 (2026-09-22 02:30)
Jens MARMSTEN

Jens MARMSTEN

Thụy Điển

 
Dennis VON DAHN

Dennis VON DAHN

Thụy Điển

2

  • 21 - 15
  • 19 - 21
  • 21 - 9

1

Rene NICHTERWITZ

Rene NICHTERWITZ

Áo

 
Sebastian NIEKE

Sebastian NIEKE

Đức

Vòng 32 (2026-09-22 02:00)
Christian SCHLÜTER

Christian SCHLÜTER

Đức

 
Gregory SCHNEIDER

Gregory SCHNEIDER

Đức

2

  • 21 - 15
  • 22 - 20

0

Karl KIVINURM

Estonia

 

Vahur LUKIN

Estonia

Vòng 32 (2026-09-22 02:00)
Joel GAYLE

Joel GAYLE

Anh

 

Mark LAW

Anh

2

  • 21 - 12
  • 21 - 7

0

Mariusz PAKULSKI

Mariusz PAKULSKI

Ba Lan

 
Lukasz SZMEL

Lukasz SZMEL

Ba Lan

Vòng 32 (2026-09-22 02:00)
MåNs FRANKLIN

MåNs FRANKLIN

Thụy Điển

 
Andreas KARLSSON

Andreas KARLSSON

Thụy Điển

2

  • 21 - 17
  • 21 - 10

0

Philipp GLASMEYER

Philipp GLASMEYER

Đức

 
Jens LINNEMANN

Jens LINNEMANN

Đức

Vòng 32 (2026-09-22 02:00)

Vlas ISAENKO

Ukraine

 

2

  • 17 - 21
  • 21 - 14
  • 21 - 12

1

Jarmo RANINEN

Jarmo RANINEN

Phần Lan

 
Lauri VALLI

Lauri VALLI

Phần Lan

Vòng 32 (2026-09-22 02:00)
Frederic GASPARD

Frederic GASPARD

Bỉ

 
David JACO

David JACO

Bỉ

2

  • 21 - 13
  • 21 - 16

0

Andrzej GASZ

Andrzej GASZ

Ba Lan

 
Wojciech POSZELEZNY

Wojciech POSZELEZNY

Ba Lan

Vòng 32 (2026-09-22 02:00)
 
Bruno CAZAU

Bruno CAZAU

Pháp

2

  • 21 - 14
  • 22 - 20

0

Daniel GARCIA

Daniel GARCIA

Tây Ban Nha

 
Jose Vicente MARTINEZ

Jose Vicente MARTINEZ

Tây Ban Nha

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá