Giải vô địch châu Âu dành cho người lớn năm 2026/Đôi nam 45

Vòng 16 (2026-09-24 02:05)
Mike JOPPIEN

Mike JOPPIEN

Đức

 
Hendrik WESTERMEYER

Hendrik WESTERMEYER

Đức

2

  • 21 - 9
  • 21 - 7

0

Krzysztof GRABEK

Krzysztof GRABEK

Ba Lan

 
Krystian SZYMANSKI

Krystian SZYMANSKI

Ba Lan

Vòng 16 (2026-09-24 02:05)
Paul FREEMAN

Paul FREEMAN

Anh

 
Philip TROKE

Philip TROKE

Anh

2

  • 21 - 18
  • 21 - 13

0

Mathieu SEIGNEZ

Mathieu SEIGNEZ

Pháp

 
Patrick WOLFF

Patrick WOLFF

Pháp

Vòng 16 (2026-09-24 02:05)
Thomas BLONDEAU

Thomas BLONDEAU

Pháp

 
Sébastien COTO

Sébastien COTO

Pháp

2

  • 22 - 24
  • 21 - 19
  • 21 - 10

1

Ronni CHRISTENSEN

Ronni CHRISTENSEN

Đan Mạch

 
Esben B. KÆMPEGAARD

Esben B. KÆMPEGAARD

Đan Mạch

Vòng 16 (2026-09-24 01:30)
Tihomir KIROV

Tihomir KIROV

Bulgaria

 
Plamen MIHALEV

Plamen MIHALEV

Bulgaria

2

  • 21 - 18
  • 21 - 17

0

Daniel BATES

Daniel BATES

Anh

 
Neil PLACE

Neil PLACE

Anh

Vòng 32 (2026-09-22 04:30)
Fredrik DU HANE

Fredrik DU HANE

Thụy Điển

 
Lars KLINTRUP

Lars KLINTRUP

Đan Mạch

2

  • 21 - 17
  • 21 - 17

0

Romain FLEPP

Romain FLEPP

Pháp

 
Philippe KERDRAON

Philippe KERDRAON

Pháp

Vòng 32 (2026-09-22 04:30)
Andreas BERNWALD

Andreas BERNWALD

Đức

 
Peter PINZER

Peter PINZER

Đức

2

  • 21 - 12
  • 21 - 12

0

Adam GRZESIAK

Adam GRZESIAK

Ba Lan

 
Leszek WILD

Leszek WILD

Ba Lan

Vòng 32 (2026-09-22 04:30)
Fabian DIETRICH

Fabian DIETRICH

Đức

 
Pascal HISTEL

Pascal HISTEL

Đức

2

  • 21 - 9
  • 21 - 12

0

Emiliyan ANDREEV

Emiliyan ANDREEV

Bulgaria

 
Vòng 32 (2026-09-22 04:30)
Mathieu SEIGNEZ

Mathieu SEIGNEZ

Pháp

 
Patrick WOLFF

Patrick WOLFF

Pháp

2

  • 21 - 12
  • 21 - 18

0

Frank EILERS

Frank EILERS

Đức

 
Eric SANDMEIER

Eric SANDMEIER

Đức

Vòng 32 (2026-09-22 04:30)
Paul FREEMAN

Paul FREEMAN

Anh

 
Philip TROKE

Philip TROKE

Anh

2

  • 21 - 6
  • 21 - 6

0

Haci BASODA

Haci BASODA

Thụy Điển

 
John RAPHEAL

John RAPHEAL

Thụy Điển

Vòng 32 (2026-09-22 04:30)

Marcus JANSSON

Thụy Điển

 

Jesper VON HERTZEN

Phần Lan

2

  • 21 - 15
  • 21 - 13

0

Tuomo KAJAVA

Tuomo KAJAVA

Phần Lan

 
Jaakko KOHTALA

Jaakko KOHTALA

Phần Lan

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá