PRINCESS SIRIVANNAVARI Thailand Masters 2026/Đôi nam nữ hỗn hợp

Vòng 16 (2026-01-29 19:20)
CHENG Xing

CHENG Xing

 
ZHANG Chi

ZHANG Chi

2

  • 21 - 11
  • 21 - 17

0

Phuwanat HORBANLUEKIT

Phuwanat HORBANLUEKIT

 

Benyapa AIMSAARD

Thái Lan

Vòng 16 (2026-01-29 19:20)

Akira KOGA

Nhật Bản

 

Natsu SAITO

Nhật Bản

2

  • 15 - 21
  • 21 - 15
  • 21 - 16

1

Vòng 16 (2026-01-29 18:35)

2

  • 21 - 17
  • 21 - 19

0

Vòng 16 (2026-01-29 18:35)

2

  • 21 - 18
  • 21 - 15

0

CHEN Cheng Kuan

CHEN Cheng Kuan

 
HSU Yin-Hui

HSU Yin-Hui

Vòng 16 (2026-01-29 17:45)

Rasmus ESPERSEN

Đan Mạch

 

Amalie Cecilie KUDSK

Đan Mạch

2

  • 21 - 13
  • 20 - 22
  • 21 - 18

1

Zhi-Wei HE

Zhi-Wei HE

 
Liang Ching SUN

Liang Ching SUN

Vòng 32 (2026-01-28 20:30)

Amri SYAHNAWI

Indonesia

 

2

  • 19 - 21
  • 21 - 9
  • 21 - 14

1

ZHU Yi Jun

ZHU Yi Jun

 
LI Qian

LI Qian

Vòng 32 (2026-01-28 20:25)

Ruben GARCIA

Tây Ban Nha

 

Lucia RODRIGUEZ

Tây Ban Nha

2

  • 21 - 13
  • 19 - 21
  • 21 - 15

1

Ashith SURYA

Ấn Độ

 
Amrutha PRAMUTHESH

Amrutha PRAMUTHESH

Vòng 32 (2026-01-28 19:55)

Akira KOGA

Nhật Bản

 

Natsu SAITO

Nhật Bản

2

  • 21 - 11
  • 21 - 14

0

Dejan FERDINANSYAH

Indonesia

 
Bernadine Anindya WARDANA

Bernadine Anindya WARDANA

Vòng 32 (2026-01-28 19:50)

2

  • 21 - 9
  • 21 - 11

0

LIEW Xun

LIEW Xun

 

HO Lo Ee

Malaysia

Vòng 32 (2026-01-28 19:20)

Rasmus ESPERSEN

Đan Mạch

 

Amalie Cecilie KUDSK

Đan Mạch

2

  • 17 - 21
  • 21 - 16
  • 21 - 15

1

Thanawin MADEE

Thái Lan

 
Hathaithip MIJAD

Hathaithip MIJAD

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá